monarch butterfly

monarch butterfly

A monarch butterfly rests on a purple milkweed flower in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Loài bướm vuamột loài bướm di cư lớnchâu Mỹ, cánh màu cam đậm với các mảng đen trắng; ấu trùng của ăn cây bông tai.

dụ sử dụng
  • (Loài bướm vua di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.)
  • (Chúng tôi đã thấy một con bướm vua xinh đẹp trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monarch butterfly migration": sự di cư của bướm vua.
    • The monarch butterfly migration is one of the most spectacular natural events. (Sự di cư của bướm vua một trong những hiện tượng tự nhiên ngoạn mục nhất.)
  • "Monarch butterfly habitat": môi trường sống của bướm vua.
    • Protecting the monarch butterfly habitat is crucial for their survival. (Bảo vệ môi trường sống của bướm vua rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Monarch (danh từ): vua, nữ hoàng (chỉ người); cũng có thể dùng để chỉ bướm vua (dạng rút gọn).
  • Butterfly (danh từ): bướm (nói chung).
  • Milkweed (danh từ): cây bông tai – loại cây ấu trùng bướm vua ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Danaus plexippus: tên khoa học của loài bướm vua.
  • Milkweed butterfly: bướm bông tai (tên gọi khác ấu trùng ăn cây bông tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc biệt cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monarch butterfly".